Từ dấu mốc 1973 đến một khuôn khổ hợp tác khoa học mới
Tháng 3/1973 ghi dấu hai sự kiện có ý nghĩa trong quan hệ Việt Nam – Italia và lịch sử nghiên cứu sâm Việt Nam: hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao; cũng cùng thời điểm đó trên núi Ngọc Linh, đoàn khảo sát do dược sĩ Đào Kim Long dẫn đầu phát hiện một loài sâm chưa từng được khoa học ghi nhận, sau này được định danh là Panax vietnamensis.
53 năm sau, câu chuyện về sâm Việt Nam được nối dài trong một không gian hợp tác khoa học giữa hai nước. Hội thảo “Thúc đẩy nghiên cứu và các ứng dụng y sinh đổi mới của sâm Việt Nam” quy tụ các nhà khoa học đến từ CNR-IRIB, Đại học Palermo, VIGH, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH), Viện Khoa học Vật liệu (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), cùng GS. Marco Abbiati, Tham tán Khoa học và Công nghệ, Đại sứ quán Italia tại Việt Nam.
Điểm nhấn của chương trình là lễ trao Thỏa thuận hợp tác khoa học giữa VIGH và CNR-IRIB, đánh dấu bước chuyển từ trao đổi chuyên môn sang một khuôn khổ hợp tác nghiên cứu chính thức. Thỏa thuận hướng tới việc hai bên cùng nghiên cứu, kiểm chứng và phát triển giá trị của sâm Việt Nam bằng các phương pháp, mô hình và tiêu chuẩn nghiên cứu hiện đại.

TS. Phạm Hà Thanh Tùng, Viện trưởng VIGH, trao Thỏa thuận hợp tác khoa học với TS. Domenico Nuzzo, đại diện nhóm nghiên cứu CNR-IRIB
Đưa sâm Việt Nam vào những mô hình nghiên cứu mới
Điểm đáng chú ý của thỏa thuận nằm ở tính bổ trợ về năng lực nghiên cứu giữa hai bên.
VIGH có thế mạnh về nguồn nguyên liệu, định danh và truy xuất dược liệu, chuẩn hóa dịch chiết, phân tích hóa học và phát triển sản phẩm. Trong khi đó, CNR-IRIB cùng các đối tác Italia có năng lực nghiên cứu về các phân tử hoạt tính từ nguồn tự nhiên, mô hình ung thư tiên tiến, organ-on-chip, công nghệ nano và nghiên cứu chuyển dịch.
Trên nền tảng đó, hai bên xác định bốn hướng hợp tác tiềm năng: đánh giá hoạt tính sinh học của chiết xuất dược liệu, các phân đoạn và hợp chất tinh khiết trên các dòng tế bào ung thư người cũng như những mô hình liên quan đến tiểu đường, rối loạn chuyển hóa và đột quỵ; nghiên cứu chế phẩm nano từ thảo dược, từ bào chế, đặc tính lý hóa, độ ổn định đến sinh khả dụng; kết nối doanh nghiệp Việt Nam và Italia trong phát triển nguyên liệu hoạt chất và thành phẩm dược liệu; đồng thời trao đổi nghiên cứu viên, đào tạo, công bố khoa học chung và phối hợp tìm kiếm nguồn tài trợ.
Sự kết hợp này giúp nguồn dược liệu bản địa được đặt trong những mô hình nghiên cứu mới, đồng thời tạo điều kiện để kết quả có thể được đối chiếu, kiểm chứng giữa các phòng thí nghiệm tại Việt Nam và Italia.
Phát biểu thay mặt Đại sứ quán Italia tại Việt Nam, GS. Marco Abbiati, Tham tán Khoa học và Công nghệ, cho rằng thỏa thuận không chỉ kết nối hai tổ chức nghiên cứu mà còn cho thấy chiều sâu ngày càng lớn của hợp tác khoa học Việt Nam – Italia. Việc kết hợp nguồn dược liệu và tri thức truyền thống của Việt Nam với năng lực nghiên cứu y sinh, công nghệ và kinh nghiệm chuyển dịch của Italia có thể tạo nền tảng để tiềm năng của sâm Việt Nam được đánh giá bằng những dữ liệu khoa học có giá trị quốc tế.
Từ “báu vật” bản địa đến giá trị được chứng minh bằng dữ liệu
Sâm Việt Nam là loài thuộc chi Panax phân bố tự nhiên xa nhất về phía nam, sinh trưởng trong điều kiện đặc thù dưới tán rừng già. Bên cạnh sâm Ngọc Linh, Việt Nam còn có Panax vietnamensis var. fuscidiscus, thường được gọi là sâm Lai Châu, phân bố tại vùng núi Tây Bắc.
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của sâm Việt Nam là thành phần hóa học với nhiều saponin đặc trưng, trong đó có majonoside R2 (MR2). Theo các phân tích của VIGH, hàm lượng MR2 trong sâm Lai Châu ở mức 6,7–6,9%.
Tuy nhiên, theo TS. Nguyễn Quang Thái, Chủ tịch Hội đồng Khoa học VIGH, giá trị của sâm Việt Nam không thể chỉ được xây dựng trên danh tiếng hay những kinh nghiệm truyền thống.
“Một báu vật truyền thống không thể chỉ được xây dựng trên cảm xúc và truyền thống; nó phải được xây dựng trên dữ liệu”, ông nhấn mạnh.

TS. Nguyễn Quang Thái, Chủ tịch Hội đồng Khoa học VIGH, phát biểu tại hội thảo
Trong khoảng năm thập kỷ qua, nhiều nghiên cứu, đặc biệt từ Việt Nam và Nhật Bản, đã tạo dựng nền tảng bằng chứng đáng kể về Panax vietnamensis. Một tổng quan hệ thống do VIGH thực hiện xác định gần 200 công trình đã công bố về loài sâm này.
Dù vậy, phần lớn bằng chứng hiện vẫn ở mức tiền lâm sàng; cơ chế tác dụng mới được hiểu một phần, cao chiết chuẩn hóa chưa trở thành thông lệ và dữ liệu lâm sàng chặt chẽ còn hạn chế.
Điều đó đặt ra yêu cầu mới cho nghiên cứu sâm Việt Nam: không chỉ tiếp tục tìm kiếm các hoạt tính sinh học, mà phải từng bước xây dựng cầu nối từ nguyên liệu, hoạt chất và mô hình nghiên cứu đến khả năng ứng dụng trên người.
Những dữ liệu bước đầu và hướng nghiên cứu tiếp theo
Các báo cáo tại hội thảo cho thấy nghiên cứu sâm Việt Nam đang được triển khai từ nền tảng nguyên liệu đến những mô hình sinh học hiện đại. Với sâm Lai Châu, nhóm nghiên cứu tập trung vào định danh, phân tích thành phần và majonoside R2 – một hợp chất đặc trưng được sử dụng trong nghiên cứu và xác thực nguồn sâm.
Ở cấp độ sinh học, dữ liệu do TS. Võ Thụy Lữ Tâm (VIGH) chia sẻ cho thấy dịch chiết rễ sâm Lai Châu đã qua chế biến bằng hấp có xu hướng ức chế tăng sinh, thúc đẩy chết tế bào và làm giảm khả năng di chuyển, xâm lấn trên ba dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ trong điều kiện thí nghiệm.

TS. Võ Thuỵ Lữ Tâm, Phó Viện Trưởng VIGH, chia sẻ tại hội thảo
Đặc biệt, tác dụng của sâm Lai Châu và cao chiết từ hồng sâm Lai Châu cũng được nhóm của TS Marzia Franzo nghiên cứu tại Đại học Palermo, cho thấy tác dụng ức chế tăng sinh, giảm xâm lấn trên dòng tế bào sarcoma xương, một cách thuyết phục, như kết quả của các nhà khoa học Việt Nam đã tìm thấy trên các dòng tế bào ung thư khác.
Nhóm cũng bước đầu khảo sát trên một mẫu organoid có nguồn gốc từ khối u phổi của người bệnh, phối hợp với VOS Discovery. Cùng hướng này, TS. Marzia Franzò (CNR-IRIB) trình bày kết quả đánh giá cao chiết sâm Việt Nam trên dòng tế bào ung thư xương; hai nhóm làm việc độc lập trên hai loại ung thư khác nhau nhưng ghi nhận tác động cùng một chiều, góp thêm căn cứ cho giá trị của sâm Việt Nam và cho hướng nghiên cứu trên sâm đã chế biến. Những nghiên cứu này mở rộng cách tiếp cận đối với sâm Việt Nam, đồng thời cho thấy yêu cầu xuyên suốt của quá trình nghiên cứu: nguyên liệu phải được xác thực và chuẩn hóa, phương pháp phải phù hợp, còn dữ liệu phải có khả năng tái lập và kiểm chứng.

TS. Phạm Hà Thanh Tùng, Viện trưởng VIGH, chia sẻ về nghiên cứu chuẩn hóa và gia tăng giá trị nguyên liệu sâm Việt Nam
Khoa học mở đường cho giá trị mới của sâm Việt Nam
Với VIGH, thỏa thuận với CNR-IRIB không chỉ là một văn bản hợp tác mà hướng tới hình thành một chương trình nghiên cứu chung, thực hiện trên nguồn nguyên liệu chuẩn hóa và quy trình thống nhất, hướng tới những kết quả có khả năng lặp lại, so sánh và đối chiếu giữa các phòng thí nghiệm tại Hà Nội và Palermo.
Hai bên cũng mong muốn đầu tư cho con người thông qua trao đổi các nhà khoa học trẻ theo cả hai chiều, qua đó hình thành đội ngũ có năng lực triển khai những chương trình nghiên cứu quốc tế. Cùng với đó là định hướng chuyển dịch, trong đó mỗi bước nghiên cứu đều gắn với câu hỏi kết quả khoa học có thể tiến gần hơn đến ứng dụng và phục vụ sức khỏe con người. Một trong những mục tiêu được đặt ra là hình thành công bố khoa học quốc tế có đồng tác giả từ hai bên được xem là một trong những thước đo quan trọng của hiệu quả hợp tác trong tương lai.
Cây sâm cần nhiều năm để trưởng thành; khoa học và hợp tác quốc tế cũng cần thời gian để tạo ra những kết quả đủ độ tin cậy. Thỏa thuận giữa VIGH và CNR-IRIB vì thế không chỉ mở thêm một hướng nghiên cứu cho sâm Việt Nam, mà còn tạo thêm một mắt xích để nguồn dược liệu này từng bước đi từ nguyên liệu được xác thực, qua chuẩn hóa và dữ liệu khoa học, đến kiểm chứng quốc tế và khả năng chuyển hóa thành những ứng dụng có ý nghĩa cho sức khỏe cộng đồng.