Kết nối thế mạnh nghiên cứu của Việt Nam và Ý
Trong khuôn khổ hội thảo "Thúc đẩy Nghiên cứu và Ứng dụng Y sinh học Đổi mới của Sâm Việt Nam” với sự tham gia của các nhà khoa học đến từ CNR-IRIB, Đại học Palermo, VIGH, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH), cùng đại diện Đại sứ quán Ý tại Việt Nam, đại diện hai viện nghiên cứu đã chính thức ký kết Thỏa thuận Hợp tác Khoa học ngay tại sự kiện, mở ra một chương hợp tác mới giữa Việt Nam và Ý trong lĩnh vực nghiên cứu sâm.

Đại diện VIGH, TS. Phạm Hà Thanh Tùng, Viện trưởng VIGH, ký kết Thỏa thuận Hợp tác Khoa học với TS. Pasquale Picone, Giám đốc IRIB
Theo nội dung Thỏa thuận, VIGH và CNR-IRIB định hướng hợp tác trên bốn lĩnh vực chính: đánh giá hoạt tính sinh học của chiết xuất dược liệu, các phân đoạn và hợp chất tinh khiết trên dòng tế bào ung thư người, cũng như các mô hình tế bào và động vật liên quan đến tiểu đường, rối loạn chuyển hóa và đột quỵ; nghiên cứu chế phẩm nano từ thảo dược, từ bào chế, đặc tính lý hóa, độ ổn định đến sinh khả dụng; kết nối và mở rộng hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam và Ý trong phát triển nguyên liệu hoạt chất và thành phẩm dược liệu; đồng thời trao đổi nghiên cứu viên, xuất bản khoa học chung, đào tạo chung và cùng nộp đơn xin tài trợ nghiên cứu.
Trong chương trình hợp tác, VIGH cung cấp mẫu chiết xuất từ sâm Việt Nam cùng kinh nghiệm định danh, chuẩn hóa dịch chiết, phân tích hóa học và phát triển sản phẩm. CNR-IRIB và các đối tác Ý bổ sung năng lực nghiên cứu về phân tử sinh học tự nhiên, mô hình ung thư tiên tiến, organ-on-chip, công nghệ nano và nghiên cứu chuyển dịch.
Sự kết hợp này tạo điều kiện để nguồn dược liệu bản địa được khảo sát trên nhiều nền tảng khoa học, đồng thời cho phép các kết quả nghiên cứu được kiểm tra và đối chiếu giữa các phòng thí nghiệm ở hai quốc gia.
Phát biểu tại hội thảo, Ngài Marco della Seta, Đại sứ Ý tại Việt Nam, nhận định: Thỏa thuận giữa VIGH và CNR-IRIB không chỉ kết nối hai tổ chức nghiên cứu mà còn góp phần làm sâu sắc hơn hợp tác khoa học Việt Nam - Ý. Theo ông, việc kết hợp nguồn dược liệu bản địa và tri thức truyền thống của Việt Nam với năng lực nghiên cứu y sinh, công nghệ và kinh nghiệm chuyển dịch của Ý có thể tạo nền tảng để tiềm năng của sâm Việt Nam được đánh giá bằng các dữ liệu khoa học có giá trị quốc tế.
Nguyễn Quang Thái, Chủ tịch Hội đồng Khoa học VIGH và Chủ tịch Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Minh, cho rằng hợp tác lần này là một bước nối tiếp cần thiết để sâm Việt Nam đi xa hơn câu chuyện về một dược liệu quý. Theo ông, giá trị khác biệt của sâm Việt Nam cần được chứng minh bằng nguyên liệu có khả năng truy xuất, dịch chiết được chuẩn hóa, phương pháp phân tích được thẩm định và dữ liệu sinh học có khả năng kiểm chứng.
“Một báu vật truyền thống không thể chỉ được xây dựng trên cảm xúc và truyền thống; nó phải được xây dựng trên dữ liệu.” - TS. Nguyễn Quang Thái

TS. Nguyễn Quang Thái, Chủ tịch HĐQT Công ty cổ phần Dược phẩm Thái Minh phát biểu tại hội thảo
Kỳ vọng của VIGH không chỉ là có thêm các thử nghiệm riêng lẻ. Thỏa thuận hướng tới hình thành một chương trình nghiên cứu chung, trong đó kết quả được kiểm chứng ở nhiều phòng thí nghiệm, nghiên cứu viên có cơ hội trao đổi và các nhóm cùng hướng đến công bố quốc tế. Một công bố thuộc nhóm Q1 có đồng tác giả hai bên được xem là thước đo quan trọng cho hiệu quả của quá trình hợp tác trong tương lai.
Khoa học mở đường cho giá trị mới của sâm Việt Nam
Những nội dung được chia sẻ tại hội thảo cho thấy quá trình nghiên cứu sâm Việt Nam đã được triển khai từ nền tảng nguyên liệu. Với Sâm Lai Châu, nhóm nghiên cứu thực hiện định danh hình thái, phân tích thành phần và tập trung vào majonoside R2 (MR2) - một hợp chất đặc trưng thường được sử dụng trong nghiên cứu, xác thực nguồn sâm này.
Ở cấp độ nghiên cứu sinh học, dữ liệu do TS. Võ Thụy Lữ Tâm (VIGH) chia sẻ cho thấy dịch chiết Sâm Lai Châu đã qua chế biến có xu hướng ức chế tăng sinh, thúc đẩy chết tế bào và làm giảm khả năng di chuyển, xâm lấn trên một số dòng tế bào ung thư phổi trong điều kiện thí nghiệm.
Nhóm nghiên cứu cũng bước đầu khảo sát trên mô hình organoid có nguồn gốc từ khối u người. Đây là những kết quả tiền lâm sàng, chưa thể đồng nghĩa với hiệu quả điều trị trên bệnh nhân, nhưng cung cấp dữ liệu ban đầu cho việc thiết kế các nghiên cứu tiếp theo.
Các báo cáo khác tại hội thảo đề cập đến nghiên cứu chiết xuất từ nguồn Sâm Lai Châu do VIGH cung cấp trên mô hình ung thư xương, nền tảng osteosarcoma-on-chip, ứng dụng metabolomics trong kiểm soát chất lượng dược liệu và công nghệ nano cho hệ dẫn thuốc lên não.
Những nghiên cứu này cho thấy phạm vi ứng dụng của sâm Việt Nam có thể được tiếp cận từ nhiều nền tảng khoa học khác nhau. Tuy nhiên, trọng tâm trước mắt vẫn là chuẩn hóa nguyên liệu, lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp và tạo ra những dữ liệu có khả năng tái lập.

TS. Phạm Hà Thanh Tùng, Viện trưởng VIGH, chia sẻ về nghiên cứu chuẩn hóa và gia tăng giá trị nguyên liệu Sâm Việt Nam
Từ vùng nguyên liệu đến giá trị có thể đo lường
Trong giai đoạn tiếp theo, các hướng ưu tiên của chương trình hợp tác gồm mở rộng nghiên cứu trên các mô hình ung thư, tiểu đường, rối loạn chuyển hóa và đột quỵ; phát triển chế phẩm nano; trao đổi nghiên cứu viên; đào tạo chung và tìm kiếm nguồn tài trợ.
VIGH kỳ vọng hợp tác không dừng ở những thử nghiệm riêng lẻ mà hướng tới hình thành một chương trình nghiên cứu chung, trong đó kết quả được kiểm chứng tại nhiều phòng thí nghiệm, các nhà nghiên cứu có cơ hội trao đổi và các nhóm cùng hướng tới những công bố quốc tế. Một công bố thuộc nhóm Q1 có đồng tác giả từ hai bên được xác định là một trong những thước đo quan trọng cho hiệu quả hợp tác trong tương lai.
Từ vùng nguyên liệu sâm Việt Nam đến thỏa thuận hợp tác khoa học với CNR-IRIB, hướng đi được Thái Minh theo đuổi cho thấy một cách tiếp cận khác đối với giá trị của dược liệu bản địa: bắt đầu từ nguyên liệu, đi qua chuẩn hóa và nghiên cứu, để từng bước tạo ra những dữ liệu có thể đo lường và kiểm chứng.
Khi nguyên liệu được truy xuất, thành phần được chuẩn hóa và kết quả nghiên cứu được kiểm chứng trong các chương trình hợp tác quốc tế, sâm Việt Nam có thêm cơ sở để tham gia sâu hơn vào chuỗi nghiên cứu và phát triển sản phẩm dược liệu trong tương lai.